Thông số kỹ thuật của bông thủy tinh dạng cuộn

Bông thủy tinh dạng cuộn là một trong những vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Nhờ khả năng thi công nhanh, trọng lượng nhẹ cùng chi phí hợp lý, sản phẩm này ngày càng được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm chi phí tối ưu, người dùng cần hiểu rõ thông số kỹ thuật của bông thủy tinh dạng cuộn trước khi lựa chọn sản phẩm. Trong bài viết dưới đây, Thảo Nguyên Xanh sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ các thông số quan trọng cũng như cách chọn đúng loại bông thủy tinh phù hợp với từng hạng mục công trình.

Bông thủy tinh dạng cuộn là gì?

Bông thủy tinh dạng cuộn (Glasswool Roll) là vật liệu được sản xuất từ sợi thủy tinh vô cơ liên kết với nhau bằng chất kết dính chuyên dụng. Sau khi tạo thành các lớp sợi, sản phẩm được ép thành dạng cuộn để dễ dàng vận chuyển và thi công.

Hiện nay trên thị trường có hai loại phổ biến:

  • Bông thủy tinh dạng cuộn không bạc
  • Bông thủy tinh dạng cuộn có phủ 1 mặt bạc

Lớp bạc giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt, chống ẩm và nâng cao tuổi thọ của vật liệu.

Các thông số kỹ thuật của bông thủy tinh dạng cuộn

Khi lựa chọn vật liệu, bạn cần quan tâm đến những thông số sau.

1. Tỷ trọng của bông thủy tinh (Density)

Đây là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm và độ cứng của sản phẩm.

Các mức tỷ trọng phổ biến:

Tỷ trọngĐặc điểm
12kg/m³Cách nhiệt cơ bản, giá rẻ
16kg/m³Dùng nhiều cho nhà xưởng
24kg/m³Cách âm tốt hơn
32kg/m³Hiệu quả cao cho công trình yêu cầu lớn
48kg/m³Cách âm và chống cháy tốt

Tỷ trọng càng cao:

  • Khả năng cách âm càng tốt
  • Độ bền cao hơn
  • Chịu rung tốt hơn
  • Giá thành cao hơn

Không phải công trình nào cũng cần tỷ trọng lớn. Việc lựa chọn đúng sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.

2. Độ dày của bông thủy tinh

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống nóng.

Các độ dày phổ biến:

  • 25mm
  • 50mm
  • 75mm
  • 100mm

Thông thường:

  • Nhà ở: 25–50mm
  • Nhà xưởng: 50–75mm
  • Kho lạnh: 75–100mm
  • Phòng máy: 100mm

Độ dày càng lớn thì khả năng giữ nhiệt càng cao.

3. Kích thước cuộn bông thủy tinh

Tùy nhà sản xuất mà kích thước có thể khác nhau.

Một số quy cách phổ biến:

Chiều rộng

  • 1.200mm

Chiều dài

  • 15m
  • 20m
  • 30m

Diện tích mỗi cuộn

  • 18m²
  • 24m²
  • 30m²
  • 36m²

Việc sản xuất theo dạng cuộn giúp giảm mối nối trong quá trình thi công.

4. Hệ số dẫn nhiệt của bông thủy tinh

Đây là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng cách nhiệt.

Thông thường:

λ = 0.032 – 0.045 W/m.K

Ý nghĩa:

  • Chỉ số càng nhỏ
  • Khả năng truyền nhiệt càng thấp
  • Hiệu quả chống nóng càng cao

Đây là lý do bông thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong:

  • Mái nhà
  • Trần nhà
  • Nhà thép tiền chế
  • Phòng điều hòa
  • Kho lạnh

5. Khả năng chịu nhiệt của bông thủy tinh

Bông thủy tinh có thể làm việc ở nhiệt độ khá cao.

Thông thường:

  • Chịu nhiệt liên tục từ 250°C đến 350°C
  • Một số loại đặc biệt có thể chịu tới 450°C

Điều này giúp vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

6. Khả năng chống cháy của bông thủy tinh

Đây là ưu điểm nổi bật của bông thủy tinh.

Sản phẩm:

  • Không bắt lửa
  • Không duy trì cháy
  • Không sinh khói độc

Đạt tiêu chuẩn chống cháy theo nhiều quy chuẩn quốc tế.

Do đó thường được lắp đặt tại:

  • Trung tâm thương mại
  • Nhà xưởng
  • Nhà máy
  • Bệnh viện
  • Trường học

7. Khả năng cách âm của bông thủy tinh

Ngoài chống nóng, bông thủy tinh còn hấp thụ âm thanh rất tốt.

Khả năng giảm tiếng ồn có thể đạt:

  • NRC từ 0.70 đến 1.00

Ứng dụng:

  • Phòng karaoke
  • Studio
  • Rạp chiếu phim
  • Hội trường
  • Phòng họp
  • Nhà máy

8. Độ hút ẩm của bông thủy tinh

Loại có bạc:

  • Chống hơi nước tốt
  • Hạn chế đọng sương
  • Giảm nguy cơ nấm mốc

Điều này giúp tăng tuổi thọ công trình.

9. Khối lượng cuộn bông thủy tinh

Khối lượng phụ thuộc vào:

  • Độ dày
  • Tỷ trọng
  • Kích thước

Thông thường dao động:

10–25kg/cuộn

Nhờ trọng lượng nhẹ nên quá trình vận chuyển khá dễ dàng.

10. Màu sắc bông thủy tinh

Thông thường có:

  • Màu vàng nhạt
  • Màu vàng đậm

Một số thương hiệu có màu trắng hoặc vàng sáng tùy quy trình sản xuất.

Bảng thông số kỹ thuật bông thủy tinh dạng cuộn phổ biến

Thông sốGiá trị
Dạng sản phẩmCuộn
Chiều rộng1.200mm
Chiều dài15–30m
Độ dày25–100mm
Tỷ trọng12–48kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt0.032–0.045W/m.K
Khả năng chịu nhiệt250–450°C
Khả năng chống cháyKhông bắt lửa
Khả năng cách âmNRC 0.70–1.00
Bề mặtCó bạc hoặc không bạc

Để tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm bông thủy tinh, mời bạn đọc cùng tham khảo qua bài viết sau: Bông thủy tinh cách nhiệt – Cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng và báo giá

Ứng dụng của bông thủy tinh dạng cuộn

Nhờ các thông số kỹ thuật vượt trội, sản phẩm được sử dụng trong rất nhiều công trình.

Sử dụng bông thủy tinh để cách nhiệt mái tôn

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Bông thủy tinh được trải phía dưới mái tôn nhằm:

  • Giảm nhiệt truyền xuống
  • Giảm hấp thụ nhiệt
  • Tiết kiệm điện điều hòa

Cách nhiệt nhà thép tiền chế bằng bông thủy tinh

Được lắp giữa:

  • Tôn mái
  • Xà gồ
  • Vách panel

Giúp:

  • Chống nóng
  • Cách âm
  • Chống cháy

Hệ thống điều hòa sử dụng bông thủy tinh

Dùng để:

  • Bọc đường ống
  • Giữ nhiệt
  • Giảm thất thoát năng lượng

Sử dụng bông thủy tinh cho phòng thu âm

Khả năng hấp thụ âm giúp giảm:

  • Tiếng vang
  • Tiếng dội
  • Tiếng ồn

Sử dụng bông thủy tinh cho nhà xưởng

Lắp đặt cho:

  • Phòng máy
  • Nhà xưởng
  • Đường ống nhiệt
  • Thiết bị công nghiệp

Cách lựa chọn thông số kỹ thuật bông thủy tinh phù hợp

Nhà dân Nên chọn: Tỷ trọng 12–16kg/m³ Độ dày 50mm Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.Nhà xưởng Khuyến nghị: 16–24kg/m³ Dày 50–75mm Đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng cho không gian rộng.Phòng karaoke Nên sử dụng: 32–48kg/m³ Dày 50–100mm Khả năng tiêu âm sẽ cao hơn đáng kể.Kho lạnh Nên chọn: Dày 75–100mm Có bạc Giúp giảm thất thoát nhiệt và chống ngưng tụ hơi nước.

Lưu ý khi lựa chọn bông thủy tinh dạng cuộn

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, cần lưu ý:

  • Chọn đúng tỷ trọng theo yêu cầu công trình.
  • Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc, chứng nhận chất lượng rõ ràng.
  • Kiểm tra độ dày và kích thước thực tế trước khi thi công.
  • Với khu vực có độ ẩm cao, nên sử dụng loại phủ bạc để tăng khả năng chống ẩm.
  • Thi công đúng kỹ thuật, hạn chế tạo khe hở giữa các tấm hoặc cuộn vật liệu để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm.

Ưu điểm nổi bật của bông thủy tinh dạng cuộn

So với nhiều vật liệu cách nhiệt khác, bông thủy tinh dạng cuộn sở hữu nhiều lợi thế:

  • Khả năng cách nhiệt và chống nóng hiệu quả.
  • Cách âm tốt, giảm tiếng ồn đáng kể.
  • Không cháy lan, góp phần nâng cao an toàn cho công trình.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
  • Tuổi thọ cao, ít bị biến dạng nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • Chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Mua bông thủy tinh giá tốt chất lượng ở đâu?

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của bông thủy tinh dạng cuộn sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn đúng loại vật liệu, tối ưu hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống cháy cho từng hạng mục công trình. Những thông số quan trọng như tỷ trọng, độ dày, kích thước, hệ số dẫn nhiệt, khả năng chịu nhiệt và chống cháy đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sử dụng cũng như chi phí đầu tư.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cách nhiệt cho mái tôn, nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho lạnh hoặc công trình dân dụng, hãy lựa chọn bông thủy tinh có thông số phù hợp và được cung cấp bởi đơn vị uy tín để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Bạn đang tìm bông thủy tinh cách nhiệt chất lượng, đúng quy cách và giá tốt? Hãy liên hệ ngay với Vật liệu cách nhiệt Thảo Nguyên Xanh để được tư vấn loại bông thủy tinh phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ giao hàng tận nơi.

Hotline/ Zalo: 0931.775.875 – 0941.585.336

Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá bông thủy tinh tốt nhất cho công trình của bạn!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *