Bảng báo giá bông khoáng mới nhất

Bông khoáng (Rockwool) là một trong những vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Bước sang năm 2026, nhu cầu sử dụng bông khoáng ngày càng tăng nhờ các tiêu chuẩn xây dựng xanh, yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và tiết kiệm năng lượng.

Vậy giá bông khoáng 2026 hiện nay là bao nhiêu? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mức giá dưới đây mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, thương hiệu, tỷ trọng, độ dày và địa điểm giao hàng.

Sản phẩmĐộ dàyĐơn giá tham khảo
Bông khoáng dạng cuộn50mm35.000 – 65.000đ/m²
Bông khoáng dạng cuộn75mm55.000 – 90.000đ/m²
Bông khoáng dạng tấm50mm75.000 – 120.000đ/m²
Bông khoáng dạng tấm50mm90.000 – 145.000đ/m²
Bông khoáng dạng tấm75mm125.000 – 190.000đ/m²
Bông khoáng dạng tấm100mm170.000 – 260.000đ/m²
Bông khoáng 1 mặt bạc50mm90.000 – 135.000đ/m²
Bông khoáng 2 mặt bạc50mm100.000 – 150.000đ/m²

Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển nếu có.

Đây là yếu tố quyết định lớn nhất đến giá thành.

  • 40kg/m³: Giá thấp, phù hợp chống nóng.
  • 60kg/m³: Được sử dụng phổ biến.
  • 80kg/m³: Cách âm tốt hơn.
  • 100kg/m³ trở lên: Chống cháy và cách âm cao cấp.

Tỷ trọng càng lớn thì lượng nguyên liệu càng nhiều nên giá thành càng cao.

Các độ dày phổ biến:

  • 50mm
  • 75mm
  • 100mm

Độ dày càng lớn thì khả năng cách nhiệt càng tốt và giá cũng tăng theo.

Hiện nay có ba dòng chính:

Bông khoáng dạng cuộn Ưu điểm: Giá rẻ Thi công nhanh Phù hợp mái tônBông khoáng dạng tấm Ưu điểm: Cứng chắc Cách âm tốt Thẩm mỹ caoBông khoáng có bạc Lớp bạc giúp: Chống hơi nước Tăng khả năng phản xạ nhiệt Hạn chế bụi sợi

Do đó giá sẽ cao hơn loại thường.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về Bông khoáng, mời quý bạn đọc tham khảo qua bài viết sau: Bông khoáng cách nhiệt – cách âm. Hãy cùng tìm hiểu cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng và báo giá!

Một số thương hiệu nổi tiếng:

  • Rockwool
  • Dragon Rockwool
  • Remak
  • Thái Lan
  • Malaysia
  • Trung Quốc

Nguồn gốc khác nhau sẽ có mức giá khác nhau.

Các đơn hàng lớn thường được:

  • Ưu đãi về giá
  • Miễn phí vận chuyển
  • Hỗ trợ thi công
  • Báo giá dự án

Thông thường sử dụng:

  • 50mm
  • 60kg/m³
  • Có bạc

Giá tham khảo:

70.000 – 130.000đ/m²

Khuyến nghị:

  • 80kg/m³
  • 100kg/m³
  • 50–100mm

Giá:

110.000 – 230.000đ/m²

Các công trình yêu cầu PCCC thường sử dụng:

  • 100kg/m³
  • 120kg/m³

Giá:

160.000 – 290.000đ/m²

Một số nguyên nhân gồm:

  • Giá nguyên liệu đá bazan tăng.
  • Chi phí vận chuyển biến động.
  • Chi phí nhập khẩu.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Nhu cầu xây dựng tăng.

Do đó, báo giá thường chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn.

Rất nhiều khách hàng chỉ quan tâm đến giá mà bỏ qua chất lượng.

Các sản phẩm giá quá thấp có thể gặp:

  • Thiếu tỷ trọng.
  • Độ dày không đủ.
  • Sợi khoáng dễ rụng.
  • Khả năng cách nhiệt thấp.
  • Không đạt tiêu chuẩn chống cháy.

Hãy lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Nhà ở Nên chọn: 50mm 60kg/m³ Vừa tiết kiệm vừa chống nóng hiệu quả.Nhà xưởng Khuyến nghị: 50–75mm 60–80kg/m³ Giúp giảm nhiệt đáng kể.Phòng thu âm Nên sử dụng: 80kg/m³ 100kg/m³ Đạt hiệu quả cách âm cao.Phòng máy Khuyến nghị: 100kg/m³ Đảm bảo chống cháy và giảm tiếng ồn.
Cách nhiệt tốt Giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình từ 4–8°C tùy điều kiện thi công.Cách âm hiệu quả Hấp thụ âm thanh, giảm tiếng vang và tiếng ồn.Chống cháy Có khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 700–1.000°C tùy chủng loại.Độ bền cao Tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm nếu thi công đúng kỹ thuật.Tiết kiệm điện Giảm chi phí vận hành điều hòa và hệ thống làm mát.

Để nhận được mức giá cạnh tranh, bạn nên:

  • So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp.
  • Mua đúng tỷ trọng theo nhu cầu.
  • Không chọn sản phẩm quá rẻ.
  • Đặt hàng với số lượng lớn để được chiết khấu.
  • Kiểm tra chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.

Tùy từng sản phẩm, nhà cung cấp có thể báo giá theo m², tấm, cuộn hoặc kiện.

Nếu được thi công đúng kỹ thuật và không bị ngấm nước trong thời gian dài, vật liệu có tuổi thọ từ 30–50 năm.

Có. Đây là giải pháp phù hợp để chống nóng, giảm tiếng ồn và tăng khả năng chống cháy cho nhà ở, biệt thự và chung cư.

Giá vật liệu có thể thay đổi theo thị trường, vì vậy nên yêu cầu báo giá mới trước khi đặt hàng để có mức giá chính xác.

Bảng báo giá bông khoáng 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tỷ trọng, độ dày, dạng sản phẩm, thương hiệu và số lượng đặt mua. Việc lựa chọn đúng loại bông khoáng không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn mang lại hiệu quả lâu dài về cách nhiệt, cách âm và chống cháy.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cho nhà ở, nhà xưởng, phòng máy hay công trình công nghiệp, hãy ưu tiên các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng và được báo giá minh bạch. Điều này sẽ giúp công trình hoạt động ổn định, bền bỉ và tiết kiệm chi phí vận hành trong nhiều năm.

Bạn đang tìm bông khoáng cách nhiệt chất lượng, đúng quy cách và giá tốt? Hãy liên hệ ngay với Vật liệu cách nhiệt Thảo Nguyên Xanh để được tư vấn loại bông khoáng phù hợp với công trình, báo giá nhanh và hỗ trợ giao hàng tận nơi.

Hotline/ Zalo: 0931.775.875 – 0941.585.336

Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá bông khoáng tốt nhất cho công trình của bạn!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *